knee jerk
Định nghĩa
Danh từ:
- Phản xạ giật đầu gối: "knee jerk" là một phản xạ tự nhiên của cơ thể, trong đó chân duỗi ra khi gân bánh chè (dưới xương bánh chè) bị gõ nhẹ. Đây là một phản xạ không điều kiện, thường được bác sĩ kiểm tra để đánh giá chức năng thần kinh.
Tính từ (thường dùng trong cụm "knee-jerk reaction"):
- Phản ứng theo phản xạ, tự động, thiếu suy nghĩ: "knee-jerk" mô tả một phản ứng hoặc hành động được thực hiện ngay lập tức, không có sự cân nhắc hay suy nghĩ, giống như một phản xạ cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The doctor tested the patient's knee jerk to check his nervous system. (Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ giật đầu gối của bệnh nhân để kiểm tra hệ thần kinh của anh ấy.)
Tính từ:
- His knee-jerk response to the criticism was to get angry. (Phản ứng theo phản xạ của anh ấy trước lời chỉ trích là nổi giận.)
- We need to avoid knee-jerk decisions and think carefully. (Chúng ta cần tránh các quyết định theo phản xạ và suy nghĩ cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Knee-jerk reaction" (phản ứng theo phản xạ): Cụm từ này thường được dùng để chỉ một phản ứng tức thì, thiếu suy nghĩ, đặc biệt trong các tình huống chính trị, xã hội hoặc tâm lý.
- The government's knee-jerk reaction to the protest was to impose a curfew. (Phản ứng theo phản xạ của chính phủ trước cuộc biểu tình là áp đặt lệnh giới nghiêm.)
Biến thể và từ gần giống
Knee-jerk (tính từ): Dạng viết có dấu gạch nối, thường dùng như tính từ.
- a knee-jerk response (một phản ứng theo phản xạ)
Patellar reflex (phản xạ bánh chè): Thuật ngữ y học chính xác hơn cho "knee jerk" (danh từ).
- The patellar reflex is a classic example of a monosynaptic reflex. (Phản xạ bánh chè là một ví dụ điển hình của phản xạ đơn khớp thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Reflex (n): phản xạ.
- Blinking is a reflex. (Chớp mắt là một phản xạ.)
- Automatic response (n): phản ứng tự động.
- His automatic response was to say yes. (Phản ứng tự động của anh ấy là nói đồng ý.)
- Instinctive reaction (n): phản ứng bản năng.
- She had an instinctive reaction to pull her hand away from the fire. (Cô ấy có phản ứng bản năng là rút tay ra khỏi lửa.)
Thành ngữ liên quan
- "Knee-jerk reaction": Đã giải thích ở trên, là thành ngữ phổ biến nhất.
- "Jump to conclusions": Kết luận vội vàng, tương tự ý nghĩa thiếu suy nghĩ.
- Don't jump to conclusions; wait for all the facts. (Đừng kết luận vội vàng; hãy chờ đợi tất cả sự thật.)