knee jerk

knee jerk

The doctor tests the patient's knee jerk reflex with a small rubber hammer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phản xạ giật đầu gối: "knee jerk" một phản xạ tự nhiên của cơ thể, trong đó chân duỗi ra khi gân bánh chè (dưới xương bánh chè) bị nhẹ. Đây một phản xạ không điều kiện, thường được bác sĩ kiểm tra để đánh giá chức năng thần kinh.
  2. Tính từ (thường dùng trong cụm "knee-jerk reaction"):

    • Phản ứng theo phản xạ, tự động, thiếu suy nghĩ: "knee-jerk" mô tả một phản ứng hoặc hành động được thực hiện ngay lập tức, không sự cân nhắc hay suy nghĩ, giống như một phản xạ cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The doctor tested the patient's knee jerk to check his nervous system. (Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ giật đầu gối của bệnh nhân để kiểm tra hệ thần kinh của anh ấy.)
  • Tính từ:

    • His knee-jerk response to the criticism was to get angry. (Phản ứng theo phản xạ của anh ấy trước lời chỉ trích nổi giận.)
    • We need to avoid knee-jerk decisions and think carefully. (Chúng ta cần tránh các quyết định theo phản xạ suy nghĩ cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knee-jerk reaction" (phản ứng theo phản xạ): Cụm từ này thường được dùng để chỉ một phản ứng tức thì, thiếu suy nghĩ, đặc biệt trong các tình huống chính trị, xã hội hoặc tâm lý.
    • The government's knee-jerk reaction to the protest was to impose a curfew. (Phản ứng theo phản xạ của chính phủ trước cuộc biểu tình áp đặt lệnh giới nghiêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Knee-jerk (tính từ): Dạng viết dấu gạch nối, thường dùng như tính từ.

    • a knee-jerk response (một phản ứng theo phản xạ)
  • Patellar reflex (phản xạ bánh chè): Thuật ngữ y học chính xác hơn cho "knee jerk" (danh từ).

    • The patellar reflex is a classic example of a monosynaptic reflex. (Phản xạ bánh chè một dụ điển hình của phản xạ đơn khớp thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Reflex (n): phản xạ.
    • Blinking is a reflex. (Chớp mắt một phản xạ.)
  • Automatic response (n): phản ứng tự động.
    • His automatic response was to say yes. (Phản ứng tự động của anh ấy nói đồng ý.)
  • Instinctive reaction (n): phản ứng bản năng.
    • She had an instinctive reaction to pull her hand away from the fire. ( ấy phản ứng bản năng rút tay ra khỏi lửa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Knee-jerk reaction": Đã giải thíchtrên, thành ngữ phổ biến nhất.
  • "Jump to conclusions": Kết luận vội vàng, tương tự ý nghĩa thiếu suy nghĩ.
    • Don't jump to conclusions; wait for all the facts. (Đừng kết luận vội vàng; hãy chờ đợi tất cả sự thật.)

Từ gần giống

Từ chứa "knee jerk"